WinHSK

盖儿

HSK5n
0 · Lv.1
gàiér

nắp; vung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 器物上部有遮蔽作用的东西
义项 nHSK5

nắp; vung

器物上部有遮蔽作用的东西

免费例句

记得把药瓶的盖儿拧紧。

Jìde bǎ yàopíng de gàir nǐng jǐn.

HSK4

Nhớ vặn chặt nắp chai thuốc.

Remember to screw the cap of the medicine bottle tight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan