拼
盖子
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡàizi
cái nắp; nắp; vung; chóp; đỉnh
shell (of a crab/tortoise, etc) 乌龟 盖子 tortoise shell
漢越 cái tử
例句
Câu ví dụ免费例句
这个瓶子的盖儿不见了。
Zhège píngzi de gàir bújiàn le.
≈HSK4
Nắp chai này bị mất rồi.
The cap of this bottle is missing.
帮我盖上饭盒的盖子。
Bāng wǒ gài shàng fànhé de gàizi.
≈HSK4
Giúp tôi đậy nắp hộp cơm lại.
Help me put the lid on the lunch box.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分