WinHSK

盖碗

HSK5n
0 · Lv.1
gàiwǎn

tách trà có nắp

covered teacup/bowl [ 相关词条 ] 盖碗茶 [名] tea served in a covered teacup

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (盖碗儿) 带盖儿的茶碗
义项 nHSK5

tách trà có nắp

(盖碗儿) 带盖儿的茶碗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan