WinHSK

盖阙

HSK1v
0 · Lv.1
gàiquē

Còn hồ nghi; chưa chắc; cái đỉnh; cái nắp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盖阙是指一种建筑结构的顶部部分,通常用于装饰或保护建筑物的内部。
义项 vHSK1

Còn hồ nghi; chưa chắc; cái đỉnh; cái nắp

盖阙是指一种建筑结构的顶部部分,通常用于装饰或保护建筑物的内部。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan