拼
盗窃
HSK7-9v 0 · Lv.1
dàoqiè
trộm cướp; trộm cắp; lấy trộm; lấy cắp; đánh cắp
steal; burgle 盗窃 公物 steal public property [ 相关词条 ] 盗窃案 [名] stealing case; case of theft; larceny 盗窃保险 [名] theft/burglary/robbery insurance 盗窃犯 [名] thief; larcener; larcenist; burglar 盗窃集团 [名] burglarizing/stealing ring; gang of thieves 盗窃罪 [名] larceny; theft; crime of theft
漢越 đạo thiết
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分