拼
盘旋
HSK7-9v 0 · Lv.1
pánxuán
lượn vòng; đi vòng; bay vòng
漢越 bàn toàn
例句
Câu ví dụ免费例句
飞机在天上盘旋。
Fēijī zài tiānshàng pánxuán.
≈HSK4
Máy bay lượn vòng trên bầu trời.
The plane is circling in the sky.
他在街上转了很久。
Tā zài jiē shàng zhuǎn le hěn jiǔ.
≈HSK5
Anh ấy đi vòng vòng trên phố rất lâu.
He wandered around the street for a long time.
鸟儿在空中盘旋。
niǎo er zài kōngzhōng pánxuán.
≈HSK6
Chim đang bay lượn trên không.
Birds are circling in the sky.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分