WinHSK

盘缠

HSK7-9n
0 · Lv.1
pánchán

vòng vo; vòng vèo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 路费
  2. 旅程中所用的钱, 包括交通、伙食、住宿等方面的费用
义项 nHSK7-9

lộ phí; chi phí đi đường

路费

义项 nHSK7-9

tiền ăn đường; ăn đường

旅程中所用的钱, 包括交通、伙食、住宿等方面的费用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan