WinHSK

盛产

HSK7-9v
0 · Lv.1
shèngchǎn

sản xuất nhiều

漢越 thịnh sản

例句

Câu ví dụ
免费例句

我国盛产棉花和小麦。

Wǒ guó shèngchǎn miánhua hé xiǎomài.

HSK5

Nước tôi sản xuất nhiều bông và lúa mì.

Our country is rich in cotton and wheat.

广西省盛产甘蔗和水果。

Guǎngxī Shěng shèngchǎn gānzhe hé shuǐguǒ.

HSK5

Tỉnh Quảng Tây rất nhiều mía và trái cây.

Guangxi Province is rich in sugarcane and fruit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan