WinHSK

盛器

HSK6n
0 · Lv.1
shèng

đồ đựng

vessel; receptacle; container

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛东西的器具
义项 nHSK6

đồ đựng

盛东西的器具

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan