WinHSK

盛夏

HSK7-9n
0 · Lv.1
shèngxià

hè; giữa hè; giữa hạ

full/high summer 盛夏 时节 height of summer

漢越 thịnh hạ

例句

Câu ví dụ
免费例句

盛夏的夜晚非常凉爽。

Shèngxià de yèwǎn fēicháng liángshuǎng.

HSK5

Đêm giữa hè rất mát mẻ.

Summer nights are very cool.

盛夏的天空格外湛蓝。

Shèngxià de tiānkōng géwài zhànlán.

HSK5

Bầu trời giữa hè xanh thẳm lạ thường.

The midsummer sky is exceptionally blue.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan