WinHSK

盛宴

HSK7-9n
0 · Lv.1
shèngyàn

tiệc; bữa tiệc; buổi tiệc (long trọng, sang trọng)

gala/square meal; grand banquet; luxurious feast 设 盛宴 招待客人 hold a grand banquet in honour of the guests

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

婚礼上准备了一场美食盛宴。

Hūnlǐ shàng zhǔnbèi le yì chǎng měishí shèngyàn.

HSK5

Lễ cưới đã chuẩn bị một bữa tiệc ẩm thực sang trọng.

A lavish feast was prepared for the wedding.

今天晚上的晚会是一场盛宴。

Jīntiān wǎnshàng de wǎnhuì shì yī chǎng shèngyàn.

HSK6

Buổi dạ tiệc tối nay là một bữa tiệc sang trọng.

Tonight's party is a grand feast.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan