拼
盛开
HSK7-9v 0 · Lv.1
shèngkāi
nở rộ; đua nở (hoa)
漢越 thịnh khai
字解构
Phân tích chữ盛chéng多音HSK6múc; đựng; đơm; xới (cơm) / chứa; đựng; dung nạp开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分