字解构
Phân tích chữ百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa盛chéng多音HSK6múc; đựng; đơm; xới (cơm) / chứa; đựng; dung nạp开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên 认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分