WinHSK

盛开

HSK7-9v
0 · Lv.1
shèngkāi

nở rộ; đua nở (hoa)

漢越 thịnh khai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (鲜花)茂盛地开放
义项 vHSK7-9

nở rộ; đua nở (hoa)

(鲜花)茂盛地开放

免费例句

她像一朵盛开的花。

Tā xiàng yī duǒ shèngkāi de huā.

HSK4

Cô ấy giống như một bông hoa nở rộ.

She is like a blooming flower.

莲花在夏天盛开。

Liánhuā zài xiàtiān shèngkāi.

HSK4

Hoa sen nở rộ vào mùa hè.

Lotus flowers bloom in summer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50