拼
盛饭
HSK6v 0 · Lv.1
shèngfàn
xới cơm; múc cơm; đơm cơm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我想要盛一碗米饭。
Wǒ xiǎng yào chéng yī wǎn mǐfàn.
≈HSK4
Tôi muốn xới một bát cơm.
I want to serve a bowl of rice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xới cơm; múc cơm; đơm cơm
我想要盛一碗米饭。
Wǒ xiǎng yào chéng yī wǎn mǐfàn.
Tôi muốn xới một bát cơm.
I want to serve a bowl of rice.