WinHSK

盟约

HSK7-9n
0 · Lv.1
méngyuē

minh ước; hiệp ước đồng minh

oath of alliance; treaty of alliance 履行 盟约 enforce the treaty of alliance 废除 盟约 abrogate the oath of alliance 订立 盟约 sign the treaty of alliance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缔结同盟时所订立的誓约或条约
义项 nHSK7-9

minh ước; hiệp ước đồng minh

缔结同盟时所订立的誓约或条约

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan