拼
目标
HSK4n 0 · Lv.1
mùbiāo
mục tiêu
漢越 mục tiêu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 射击, 攻击或寻求的对象
- 想要达到的境地或标准
等级
义项 ①n≈HSK4
mục tiêu
射击, 攻击或寻求的对象
免费例句
你我的目标是一致的。
Nǐ wǒ de mùbiāo shì yīzhì de.
≈HSK3
Mục tiêu của hai chúng ta là giống nhau.
Your goal and mine are the same.
我们朝着目标努力。
Wǒmen cháozhe mùbiāo nǔlì.
≈HSK3
Chúng tôi nỗ lực hướng tới mục tiêu.
We are working hard towards our goal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
mục tiêu; đích đến
想要达到的境地或标准
免费例句
他努力工作以实现目标。
Tā nǔlì gōngzuò yǐ shíxiàn mùbiāo.
≈HSK4
Anh ấy nỗ lực làm việc để thực hiện mục tiêu.
He works hard to achieve his goals.
我的目标是学习英语。
Wǒ de mùbiāo shì xuéxí Yīngyǔ.
≈HSK4
Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh.
My goal is to learn English.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分