拼
目眩
HSK1v 0 · Lv.1
mùxuàn
hoa mắt; loá mắt; choáng váng; chóng mặt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
灯光太强,令人目眩。
Dēngguāng tài qiáng, lìng rén mùxuàn.
≈HSK6
Ánh đèn quá sáng, làm loá mắt.
The light is too bright, making people dizzy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分