拼
盲杖
HSK7-9n 0 · Lv.1
mángzhàng
gậy cho người mù
blind cane; blindman's stick
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盲人使用的拐杖。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gậy cho người mù
盲人使用的拐杖。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gậy cho người mù
blind cane; blindman's stick
gậy cho người mù
盲人使用的拐杖。