WinHSK

盲目

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mángmù

mù quáng

漢越 manh mục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻认识不清楚;考虑不全面不认真;目标不明确
义项 adjHSK7-9

mù quáng

比喻认识不清楚;考虑不全面不认真;目标不明确

免费例句

你不能盲目相信广告。

nǐ bù néng máng mù xiāng xìn guǎng gào

HSK5

Bạn không được mù quáng tin vào quảng cáo.

You can't blindly believe advertisements.

盲目行动会带来问题。

máng mù xíng dòng huì dài lái wèn tí

HSK5

Hành động mù quáng có thể gây ra vấn đề.

Blind action can cause problems.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。