WinHSK

直到

HSK3v
0 · Lv.1
zhídào

mãi đến; cho đến; đến tận; đến lúc

漢越 trực đáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一直到 (多指时间)
义项 vHSK3

mãi đến; cho đến; đến tận; đến lúc

一直到 (多指时间)

免费例句

直到下午两点他才吃饭。

Zhídào xiàwǔ liǎng diǎn tā cái chīfàn.

HSK3

Mãi đến hai giờ chiều anh ấy mới ăn cơm.

He didn't eat until two o'clock in the afternoon.

直到晚上十点,他才下班。

Zhídào wǎnshàng shí diǎn, tā cái xiàbān.

HSK4

Đến tận 10 giờ tối, anh ấy mới tan làm.

He didn't get off work until ten o'clock at night.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50