拼
直径
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíjìng
đường kính
centimetres in diameter
漢越 trực kính
例句
Câu ví dụ免费例句
它们的直径都小于一毫米。
tā men de zhí jìng dōu xiǎo yú yī háo mǐ
≈HSK5
Đường kính của chúng đều nhỏ hơn một milimet.
Their diameters are all less than one millimeter.
我需要测量这个圆的直径。
Wǒ xūyào cèliáng zhège yuán de zhíjìng.
≈HSK5
Tôi cần đo đường kính của hình tròn này.
I need to measure the diameter of this circle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分