拼
直拨
HSK5v 0 · Lv.1
zhíbō
điện thoại trực tiếp
dial directly 长途 直拨 电话 direct distance dialing (DDD)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
很多城市之间的电话可以直拨。
Hěnduō chéngshì zhī jiān de diànhuà kěyǐ zhíbō.
≈HSK6
Nhiều cuộc gọi giữa các thành phố có thể gọi trực tiếp.
Calls between many cities can be dialed directly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分