拼
直播
HSK5v 0 · Lv.1
zhíbō
livestream; trực tiếp; phát sóng trực tiếp
televise live
漢越 trực bá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广播电台不经过录音或电视台不经过录像而直接播送
等级
义项 ①v≈HSK5
livestream; trực tiếp; phát sóng trực tiếp
广播电台不经过录音或电视台不经过录像而直接播送
免费例句
她在网上直播唱歌。
Tā zài wǎng shàng zhí bō chàng gē.
≈HSK4
Cô ấy hát livestream trên mạng.
She sings live on the internet.
现场直播大会的实况。
Xiànchǎng zhíbō dàhuì de shíkuàng.
≈HSK4
Phát sóng trực tiếp tình hình đại hội.
Live broadcast the actual situation of the conference.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分