WinHSK

直爽

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhíshuǎnɡ

ngay thẳng; thẳng thắn; bộc trực

frank; candid; straightforward; forthright 直爽 的性格 open character

漢越 trực sảng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她有很多直爽的朋友。

Tā yǒu hěnduō zhíshuǎng de péngyou.

HSK5

Cô ấy có rất nhiều bạn bè tính tình thẳng thắn.

She has many straightforward friends.

他的性格直爽。

Tā de xìnggé zhíshuǎng.

HSK5

Tính cách anh ấy ngay thẳng.

He has a straightforward personality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan