拼
直觉
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíjué
trực giác
intuition 凭 直觉 了解 know sth by intuition 凭 直觉 判断 base one's judgement on intuition [ 相关词条 ] 直觉主义 [名] intuitionism
漢越 trực giác
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trực giác
intuition 凭 直觉 了解 know sth by intuition 凭 直觉 判断 base one's judgement on intuition [ 相关词条 ] 直觉主义 [名] intuitionism