拼
直谏
HSK1v 0 · Lv.1
zhíjiàn
chỉ trích trực tiếp
漢越
字解构
Phân tích chữ直zhíHSK3thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng谏jiànHSK1khuyên can; can gián; khuyên ngăn; khuyên giải; can ngăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉ trích trực tiếp
认识每个字,再去看它们组成的词 →