thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng
just; simply
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像线拉平那样,一点儿也不弯曲(跟“曲”相对)
- 同地面垂直的;从上到下的;从前到后的,和地面或者一条形成 90°(跟“横”相对)
- 公正的;合理的
- 形容人的性格或者说话方式直接,总是把想法、态度表现出来
- 僵硬;麻木
- 使变直;伸直
- 表示动作的方向不变或不绕道,相当于“径直”;表示不经过中间事物,相当于“直接”
- 表示动作、变化持续不断,相当于“一直”
- 达到或者接近某种程度,常含有强调或者夸张的语气
- 汉字的笔画,从上到下的写法、现在常说”竖“
义项
Nghĩathẳng; thẳng tắp; thẳng đứng
像线拉平那样,一点儿也不弯曲(跟“曲”相对)
这排树长得很直。
zhè pái shù zhǎng de hěn zhí
Hàng cây này mọc rất thẳng.
This row of trees grows very straight.
他把画框挂得很直。
tā bǎ huà kuàng guà de hěn zhí
Anh ấy treo khung tranh lên rất thẳng.
He hung the picture frame very straight.
dọc; thẳng
同地面垂直的;从上到下的;从前到后的,和地面或者一条形成 90°(跟“横”相对)
ngay thẳng; chính trực; liêm khiết
公正的;合理的
thẳng thắn; bộc trực
形容人的性格或者说话方式直接,总是把想法、态度表现出来
cứng đờ; mỏi đờ; tê mỏi; tê cứng
僵硬;麻木
thẳng; uốn thẳng; ưỡn thẳng
使变直;伸直
她疼得直不起腰来。
tā téng de zhí bù qǐ yāo lái
Cô ấy đau đến mức không thẳng lưng được.
She was in so much pain that she couldn't straighten her back.
thẳng; thẳng tới
表示动作的方向不变或不绕道,相当于“径直”;表示不经过中间事物,相当于“直接”
cứ; mãi; liên tục; không ngừng
表示动作、变化持续不断,相当于“一直”
thật (là)
达到或者接近某种程度,常含有强调或者夸张的语气
nét dọc
汉字的笔画,从上到下的写法、现在常说”竖“
Tình huống & hội thoại
先生,对不起,我们这儿不能抽烟。HSK4
请问,您知道海洋馆的入口在哪儿吗?HSK4
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️