拼
相伴
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiāngbàn
đồng hành; ở bên; bầu bạn
漢越 tương bạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 和某人或者某事物一起生活或者进行其他活动
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đồng hành; ở bên; bầu bạn
和某人或者某事物一起生活或者进行其他活动
免费例句
他们永远相伴到老。
Tāmen yǒngyuǎn xiāngbàn dào lǎo.
≈HSK5
Họ sẽ mãi mãi bên nhau đến lúc già.
They will stay together forever until they grow old.
我想和他相伴一生。
wǒ xiǎng hé tā xiāng bàn yī shēng
≈HSK5
Tôi muốn bên anh ấy suốt đời.
I want to spend my whole life with him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分