WinHSK

相似

HSK5adj
0 · Lv.1
xiāngsì

tương tự; giống nhau; giống hệt; đồng dạng

漢越 tương tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 几乎一样的,很像的
义项 adjHSK5

tương tự; giống nhau; giống hệt; đồng dạng

几乎一样的,很像的

免费例句

他们俩长得很像。

Tā men liǎ zhǎng de hěn xiàng.

HSK4

Hai người họ trông rất giống nhau.

The two of them look very similar.

他们的性格很相似。

Tāmen de xìnggé hěn xiāngsì.

HSK5

Tính cách của họ rất giống nhau.

Their personalities are very similar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50