WinHSK

相信

HSK3v
0 · Lv.1
xiāngxìn

tin; tin tưởng; tin rằng

漢越 tương tín

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 认为正确或确实而不怀疑
义项 vHSK3

tin; tin tưởng; tin rằng

认为正确或确实而不怀疑

免费例句

你一定要相信自己。

HSK2

你相信这是真的吗?

Nǐ xiāng xìn zhè shì zhēn de ma?

HSK3

Bạn có tin điều này là thật không?

Do you believe this is true?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50