拼
相册
HSK5n 0 · Lv.1
xiàngcè
album ảnh
photograph/photo album 主题 相册 theme album 网络/在线 相册 web album 数码 相册 digital album 手机 相册 mobile phone photo album 把照片放进 相册 put a photo into an album; keep a photo in an album 浏览 相册 browse through an album
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在翻看相册。
Tāmen zài fānkàn xiàngcè.
≈HSK4
Họ đang lật xem album ảnh.
They are flipping through a photo album.
你看过我的相册吗?
Nǐ kànguò wǒ de xiàngcè ma?
≈HSK4
Bạn đã xem album ảnh của tôi chưa?
Have you seen my photo album?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分