WinHSK

相反

HSK4adj, conj
0 · Lv.1
xiāngfǎn

tương phản; đối lập; trái ngược nhau

漢越 tương phản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物的两个方面互相矛盾;互相排斥
  2. 用在下文句首或句中;表示跟上文所说的意思相矛盾
义项 adjHSK4

tương phản; đối lập; trái ngược nhau

事物的两个方面互相矛盾;互相排斥

免费例句

理论与实践有时相反。

Lǐlùn yǔ shíjiàn yǒushí xiāngfǎn.

HSK4

Lý thuyết và thực hành đôi khi trái ngược nhau.

Theory and practice are sometimes opposite.

结果和预期完全相反。

Jiéguǒ hé yùqī wánquán xiāngfǎn.

HSK4

Kết quả hoàn toàn trái ngược với dự đoán.

The result was completely opposite to expectations.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK4

trái lại; ngược lại (dùng ở đầu câu sau hoặc giữa câu biểu thị sự mâu thuẫn với câu trên)

用在下文句首或句中;表示跟上文所说的意思相矛盾

免费例句

他很高,相反,我却很矮。

Tā hěn gāo, xiāngfǎn, wǒ què hěn ǎi.

HSK4

Anh ấy rất cao, trái lại, tôi lại rất thấp.

He is very tall; on the contrary, I am very short.

他没有生气,相反非常高兴。

Tā méiyǒu shēngqì, xiāngfǎn fēicháng gāoxìng.

HSK4

Anh ấy không tức giận, trái lại rất vui vẻ.

He wasn't angry; on the contrary, he was very happy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50