WinHSK

相应

HSK6v
0 · Lv.1
xiāngyìng

tương ứng; thích hợp; đúng với

漢越 tương ứng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 便宜
  2. 旧时公文用语;应该
义项 adjHSK6

rẻ; hời

便宜

免费例句

问题只要被发现了,在认真分析清楚后,一般总能找到相应的解决办法。

HSK5

在正常情况下,对于不太熟悉的人,人们往往会根据对方的反应和外界条件来选择相应的言语或行为。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

nên; phải (thường dùng trong công văn thời xưa)

旧时公文用语;应该

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50