拼
相悖
HSK1v 0 · Lv.1
xiāngbèi
Sự tương phản, trái ngược
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相悖,汉语词语,读音为xiāng bèi,意思是相违背、相反。出自汉 董仲舒 《春秋繁露·精华》。
等级
义项 ①v≈HSK1
Sự tương phản, trái ngược
相悖,汉语词语,读音为xiāng bèi,意思是相违背、相反。出自汉 董仲舒 《春秋繁露·精华》。
免费例句
表里不一,言行相悖。
Biǎo lǐ bù yī, yán xíng xiāng bèi.
≈HSK6
Bề ngoài và bên trong không nhất quán, lời nói và việc làm trái ngược nhau.
One's appearance and inner self are inconsistent, and one's words and deeds contradict each other.
一个人如果做一份与他个性气质完全相悖的工作,是很难做好的。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分