WinHSK

相悖

HSK1v
0 · Lv.1
xiāngbèi

Sự tương phản, trái ngược

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

表里不一,言行相悖。

Biǎo lǐ bù yī, yán xíng xiāng bèi.

HSK6

Bề ngoài và bên trong không nhất quán, lời nói và việc làm trái ngược nhau.

One's appearance and inner self are inconsistent, and one's words and deeds contradict each other.

一个人如果做一份与他个性气质完全相悖的工作,是很难做好的。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan