WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
相机
HSK3
n
0 · Lv.1
xiàngjī
máy ảnh; máy chụp hình
camera
漢越 tướng cơ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
印相机
yìn xiàng jī
HSK4
Máy in ảnh; máy ảnh in; máy ảnh in ấn
原相机
yuán xiàng jī
HSK4
hình ảnh gốc
照相机
zhàoxiànɡjī
HSK3
máy ảnh; máy chụp ảnh
傻瓜相机
shǎ guā xiàng jī
HSK7-9
máy ảnh nhỏ gọn
单反相机
dān fǎn xiàng jī
HSK4
máy ảnh phản xạ đơn lẻ
数码相机
shù mǎ xiàng jī
HSK7-9
máy ảnh kĩ thuật số
相机而动
xiàng jī ér dòng
HSK3
tùy cơ ứng biến
相机而行
xiàng jī ér xíng
HSK3
tùy cơ ứng biến
相机行事
xiàng jī xíng shì
HSK3
Tuỳ cơ ứng biến; xem xét cơ hội mà hành động.
美颜相机
měi yán xiàng jī
HSK4
Phần mềm làm đẹp; Mỹ nhan máy ảnh; máy ảnh làm đẹp
查词
复习
真题
工具
我的