WinHSK

相机

HSK3n
0 · Lv.1
xiàngjī

máy ảnh; máy chụp hình

camera

漢越 tướng cơ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照相机
  2. 察看机会
义项 nHSK3

máy ảnh; máy chụp hình

照相机

免费例句

我明天带一个相机来。

HSK2

他昨天带来了一个相机。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

xem tình hình; chớp thời cơ

察看机会

免费例句

他总是善于相机而动。

Tā zǒngshì shànyú xiàngjī ér dòng.

HSK6

Anh ấy rất giỏi chớp thời cơ.

He is always good at seizing the opportunity.

他相机行事,抓住了最佳时机。

Tā xiàng jī xíng shì, zhuā zhù le zuì jiā shí jī.

HSK6

Anh ấy tùy cơ ứng biến, nắm bắt được thời cơ tốt nhất.

He acted according to the situation and seized the best opportunity.