WinHSK

相比

HSK4v
0 · Lv.1
xiāngbǐ

so sánh; so với

漢越 tương tỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 互相比较,用一个事物作为标准,看出另一事物的特点或者得到一个看法
义项 vHSK4

so sánh; so với

互相比较,用一个事物作为标准,看出另一事物的特点或者得到一个看法

免费例句

跟昨天相比,今天更冷。

gēn zuó tiān xiāng bǐ, jīn tiān gèng lěng

HSK3

So với hôm qua, hôm nay lạnh hơn.

Compared to yesterday, today is colder.

跟上次考试相比,这次没有那么难。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50