拼
相片
HSK4n 0 · Lv.1
xiànɡpiàn
ảnh; bức ảnh; ảnh chụp
漢越 tướng phiến
例句
Câu ví dụ免费例句
这是我的全家福照片。
Zhè shì wǒ de quánjiāfú zhàopiàn.
≈HSK3
Đây là bức ảnh gia đình tôi.
This is my family photo.
她收藏了很多老照片。
Tā shōucáng le hěn duō lǎo zhàopiàn.
≈HSK4
Cô ấy lưu giữ nhiều bức ảnh cũ.
She has collected many old photos.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分