拼
相称
HSK5adj 0 · Lv.1
xiānɡchèn
xưng hô
漢越 tương xưng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物之间配合适宜
等级
义项 ①adj≈HSK5
xứng; hợp; tương xứng; xứng với nhau
事物之间配合适宜
免费例句
他们的能力不相称。
tāmen de nénglì bù xiāngchèn.
≈HSK5
Khả năng của họ không tương xứng.
Their abilities are not commensurate.
他的年龄和职位相称。
Tā de niánlíng hé zhíwèi xiāngchèn.
≈HSK6
Tuổi tác của anh ấy phù hợp với chức vụ.
His age matches his position.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分