拼
相符
HSK4v 0 · Lv.1
xiānɡfú
khớp; ăn khớp; phù hợp; hợp nhau; tương xứng
漢越 tương phù
例句
Câu ví dụ免费例句
产品质量与广告宣传相符。
Chǎnpǐn zhìliàng yǔ guǎnggào xuānchuán xiāngfú.
≈HSK5
Chất lượng sản phẩm phù hợp với quảng cáo.
The product quality matches the advertising.
两个数目相符。
Liǎng gè shùmù xiāngfú.
≈HSK5
Hai con số khớp với nhau.
The two numbers match.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分