WinHSK

相等

HSK6v
0 · Lv.1
xiāngděng

bằng nhau; giống nhau; ngang nhau; tương đương (số lượng, trọng lượng, mức độ,...)

漢越 tương đẳng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这两个数相等。

Zhè liǎng ge shù xiāngděng.

HSK4

Hai số này bằng nhau.

These two numbers are equal.

两个箱子的大小相等。

Liǎng gè xiāngzi de dàxiǎo xiāngděng.

HSK5

Kích thước của hai cái hộp này giống nhau.

The two boxes are equal in size.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan