WinHSK

相簿

HSK1n
0 · Lv.1
xiāng

album ảnh

album

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 存放相片的簿册。
义项 nHSK1

album ảnh

存放相片的簿册。

免费例句

你能让我看看你的相册吗?

Nǐ néng ràng wǒ kànkan nǐ de xiàngcè ma?

HSK4

Bạn có thể cho tôi xem album ảnh của bạn không?

Can you let me see your photo album?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan