拼
相聚
HSK4v 0 · Lv.1
xiāngjù
tụ họp; gặp gỡ; đoàn tụ; gặp nhau
meet (together); gather; assemble 参见:xiàngjù 我们何不找时间 相聚
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们再一次相聚。
tā men zài yī cì xiāng jù
≈HSK4
Họ lại một lần nữa tụ họp.
They gathered together once again.
我期待和你们再次相聚。
Wǒ qīdài hé nǐmen zàicì xiāngjù.
≈HSK5
Tôi mong được gặp lại các bạn.
I look forward to meeting you all again.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分