WinHSK

相遇

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāngyù

gặp; gặp nhau; gặp gỡ; tình cờ gặp nhau

漢越 tương ngộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们相遇后成了好朋友。

Tāmen xiāngyù hòu chéngle hǎo péngyou.

HSK4

Họ gặp nhau rồi trở thành bạn thân.

They met and became good friends.

他们在雨中相遇。

Tāmen zài yǔ zhōng xiāngyù.

HSK5

Họ tình cờ gặp nhau dưới cơn mưa.

They met in the rain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan