WinHSK

相邻

HSK3v
0 · Lv.1
xiānglín

liền kề; cạnh nhau

neighbour; adjoin; abut; border (on) 与我家 相邻 的房子 the house adjacent to ours 相邻 字符 adjacent character 相邻 国家/地区/村庄 neighbouring country/area/village 相邻 地段 abutting lot 相邻 的两户人家 two adjoining families

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 互相邻接;靠近
义项 vHSK3

liền kề; cạnh nhau

互相邻接;靠近

免费例句

清朝康熙年间,一户姓张的人家和一户姓吴的人家相邻。

HSK5

公园和电影院相邻。

Gōngyuán hé diànyǐngyuàn xiānglín.

HSK6

Công viên và rạp chiếu phim nằm cạnh nhau.

The park is adjacent to the cinema.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan