拼
相间
HSK3v 0 · Lv.1
xiānɡjiàn
xen nhau; đan xen; chen lẫn
alternate with 热敷与冷敷 相间 alternate hot and cold compresses 蓝白 相间 的条纹 alternate stripes of blue and white 黑白 相间 black alternating with white; in black and white check/stripes
漢越 tương gián
字解构
Phân tích chữ相xiāng多音HSK3lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分