WinHSK

相隔

HSK5v
0 · Lv.1
xiānɡɡé

cách nhau

be apart; be separated (usu by a distance or time); be at an interval 你觉得我们该把两个音箱 相隔 多远? How far apart do you think we should put the stereo speakers? 站成 相隔 三米的两个单行纵队 stand in two single files three metres apart 相隔

漢越 tương cách

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan