WinHSK

盹儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǔnér

ngủ gật; ngủ lơ mơ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他靠着椅子打盹儿。

Tā kào zhe yǐzi dǎdǔnr.

HSK6

Anh ấy dựa vào ghế ngủ gật.

He is dozing off leaning against the chair.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50